Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sô-cô-la sữa nhân kem trái cây
Calo và thông tin dinh dưỡng
550
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,3 g
Carb51 g
Chất béo35 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 550 kcal —
- Chất đạm 4,3 g 9%
- Carbohydrate 51 g 19%
- Chất béo 35 g 45%
- Chất béo bão hòa 22 g 111%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 47 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 550 | 4,3 g | 51 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 275 | 2,2 g | 26 g | 18 g |
| 150 g | 150 g | 825 | 6,5 g | 77 g | 53 g |
| 200 g | 200 g | 1100 | 8,6 g | 102 g | 71 g |
| 250 g | 250 g | 1375 | 11 g | 128 g | 88 g |
Thực phẩm tương tự
- Sô-cô-la sữa nguyên kem nhân kem trái cây vani560 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa nhân kem dừa575 kcal / 100 g
- Thanh sô-cô-la sữanhân kem sữa565 kcal / 100 g
- Kẹo praline nhân kem trái cây550 kcal / 100 g
- Trái cây phủ sô cô la sữa519 kcal / 100 g
- Trái cây sấy phủ sô-cô-la sữa426 kcal / 100 g
- Kẹo praline nhân kem sữa/sữa chua565 kcal / 100 g
- Thanh sô-cô-la sữa với bánh quy nguyên cámcó nhân528 kcal / 100 g
- Nhân dừa phủ sô-cô-la sữa478 kcal / 100 g
- Các loại hạt phủ sô-cô-la sữa564 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sô-cô-la sữa nhân kem trái cây
100 g Sô-cô-la sữa nhân kem trái cây có bao nhiêu calo?
100 g Sô-cô-la sữa nhân kem trái cây có 550 kcal, gồm 4,3 g đạm, 51 g carbohydrate và 35 g chất béo.
50 g Sô-cô-la sữa nhân kem trái cây có bao nhiêu calo?
50 g Sô-cô-la sữa nhân kem trái cây có 275 kcal, gồm 2,2 g đạm, 26 g carbohydrate và 18 g chất béo.
150 g Sô-cô-la sữa nhân kem trái cây có bao nhiêu calo?
150 g Sô-cô-la sữa nhân kem trái cây có 825 kcal, gồm 6,5 g đạm, 77 g carbohydrate và 53 g chất béo.
200 g Sô-cô-la sữa nhân kem trái cây có bao nhiêu calo?
200 g Sô-cô-la sữa nhân kem trái cây có 1100 kcal, gồm 8,6 g đạm, 102 g carbohydrate và 71 g chất béo.
250 g Sô-cô-la sữa nhân kem trái cây có bao nhiêu calo?
250 g Sô-cô-la sữa nhân kem trái cây có 1375 kcal, gồm 11 g đạm, 128 g carbohydrate và 88 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) S539200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ