Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sô-cô-la sữa nguyên kem nhân kem trái cây vani
Calo và thông tin dinh dưỡng
560
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,4 g
Carb53 g
Chất béo36 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 560 kcal —
- Chất đạm 5,4 g 11%
- Carbohydrate 53 g 19%
- Chất béo 36 g 46%
- Chất béo bão hòa 20 g 101%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 52 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 560 | 5,4 g | 53 g | 36 g |
| 50 g | 50 g | 280 | 2,7 g | 26 g | 18 g |
| 150 g | 150 g | 840 | 8,1 g | 79 g | 54 g |
| 200 g | 200 g | 1120 | 11 g | 105 g | 72 g |
| 250 g | 250 g | 1400 | 14 g | 131 g | 90 g |
Thực phẩm tương tự
- Sô-cô-la sữa nhân kem trái cây550 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa nhân kem dừa575 kcal / 100 g
- Thanh sô-cô-la sữanhân kem dâu tây và sữa chua565 kcal / 100 g
- Kẹo praline nhân kem trái cây550 kcal / 100 g
- Kẹo praline nhân kem sữa/sữa chua565 kcal / 100 g
- Thanh sô-cô-la sữa với bánh quy nguyên cámcó nhân528 kcal / 100 g
- Trái cây sấy phủ sô-cô-la sữa426 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sô-cô-la sữa nguyên kem nhân kem trái cây vani
100 g Sô-cô-la sữa nguyên kem nhân kem trái cây vani có bao nhiêu calo?
100 g Sô-cô-la sữa nguyên kem nhân kem trái cây vani có 560 kcal, gồm 5,4 g đạm, 53 g carbohydrate và 36 g chất béo.
50 g Sô-cô-la sữa nguyên kem nhân kem trái cây vani có bao nhiêu calo?
50 g Sô-cô-la sữa nguyên kem nhân kem trái cây vani có 280 kcal, gồm 2,7 g đạm, 26 g carbohydrate và 18 g chất béo.
150 g Sô-cô-la sữa nguyên kem nhân kem trái cây vani có bao nhiêu calo?
150 g Sô-cô-la sữa nguyên kem nhân kem trái cây vani có 840 kcal, gồm 8,1 g đạm, 79 g carbohydrate và 54 g chất béo.
200 g Sô-cô-la sữa nguyên kem nhân kem trái cây vani có bao nhiêu calo?
200 g Sô-cô-la sữa nguyên kem nhân kem trái cây vani có 1120 kcal, gồm 11 g đạm, 105 g carbohydrate và 72 g chất béo.
250 g Sô-cô-la sữa nguyên kem nhân kem trái cây vani có bao nhiêu calo?
250 g Sô-cô-la sữa nguyên kem nhân kem trái cây vani có 1400 kcal, gồm 14 g đạm, 131 g carbohydrate và 90 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) S538300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ