Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thanh sô-cô-la sữa
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhân kem dâu tây và sữa chua
565
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,6 g
Carb56 g
Chất béo36 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 565 kcal —
- Chất đạm 4,6 g 9%
- Carbohydrate 56 g 20%
- Chất béo 36 g 46%
- Chất béo bão hòa 19 g 95%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 55 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 565 | 4,6 g | 56 g | 36 g |
| 50 g | 50 g | 283 | 2,3 g | 28 g | 18 g |
| 150 g | 150 g | 848 | 6,9 g | 83 g | 54 g |
| 200 g | 200 g | 1130 | 9,2 g | 111 g | 71 g |
| 250 g | 250 g | 1413 | 12 g | 139 g | 89 g |
Thực phẩm tương tự
- Thanh sô-cô-la sữa với bánh quy nguyên cámcó nhân528 kcal / 100 g
- Thanh sô-cô-la sữa nhân bánh wafer giòncó nhân457 kcal / 100 g
- Thanh sô-cô-la sữa nhân nougat mềm và caramelcó nhân446 kcal / 100 g
- Thanh sô-cô-la sữa nhân caramel và bánh quy giòncó nhân497 kcal / 100 g
- Thanh sô-cô-la sữa nhân kem caramel và hạt phỉ rangcó nhân510 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa nguyên kem nhân kem trái cây vani560 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa nhân kem trái cây550 kcal / 100 g
- Kẹo praline nhân kem sữa/sữa chua565 kcal / 100 g
- Thanh socola sữa hạnh nhânkẹo, thanh577 kcal / 100 g
- Kẹo sô-cô-la sữa Sensaçãonhân kem dâu tây481 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thanh sô-cô-la sữa
100 g Thanh sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
100 g Thanh sô-cô-la sữa có 565 kcal, gồm 4,6 g đạm, 56 g carbohydrate và 36 g chất béo.
50 g Thanh sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
50 g Thanh sô-cô-la sữa có 283 kcal, gồm 2,3 g đạm, 28 g carbohydrate và 18 g chất béo.
150 g Thanh sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
150 g Thanh sô-cô-la sữa có 848 kcal, gồm 6,9 g đạm, 83 g carbohydrate và 54 g chất béo.
200 g Thanh sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
200 g Thanh sô-cô-la sữa có 1130 kcal, gồm 9,2 g đạm, 111 g carbohydrate và 71 g chất béo.
250 g Thanh sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
250 g Thanh sô-cô-la sữa có 1413 kcal, gồm 12 g đạm, 139 g carbohydrate và 89 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) S581600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ