Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 121 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 18 g 7%
  • Chất béo 3,6 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 15 g —
  • Natri 64 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9,3 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Axit pantothenic (B5) 0,42 mg 8%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 113 mg 9%
  • Sắt 1,8 mg 10%
  • Magiê 25,4 mg 6%
  • Phốt pho 98,5 mg 8%
  • Kali 266 mg 6%
  • Kẽm 0,53 mg 5%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,15 mg 7%
  • Selen 2,8 µg 5%
  • Iốt 21,2 µg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1213,5 g18 g3,6 g
50 g50 g611,7 g9 g1,8 g
150 g150 g1825,2 g27 g5,3 g
200 g200 g2426,9 g36 g7,1 g
250 g250 g3038,7 g45 g8,9 g

Câu hỏi về tráng miệng custard chocolate

100 g tráng miệng custard chocolate có bao nhiêu calo?

100 g tráng miệng custard chocolate có 121 kcal, gồm 3,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

50 g tráng miệng custard chocolate có bao nhiêu calo?

50 g tráng miệng custard chocolate có 61 kcal, gồm 1,7 g đạm, 9 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g tráng miệng custard chocolate có bao nhiêu calo?

150 g tráng miệng custard chocolate có 182 kcal, gồm 5,2 g đạm, 27 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

200 g tráng miệng custard chocolate có bao nhiêu calo?

200 g tráng miệng custard chocolate có 242 kcal, gồm 6,9 g đạm, 36 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

250 g tráng miệng custard chocolate có bao nhiêu calo?

250 g tráng miệng custard chocolate có 303 kcal, gồm 8,7 g đạm, 45 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 39200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ