Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 138 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 22 g 8%
  • Chất béo 3,4 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 3,6 g 13%
  • Đường 17 g —
  • Natri 41,6 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11 µg 1%
  • Vitamin C 2 mg 2%
  • Vitamin D 0,03 µg 0%
  • Vitamin E 0,13 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 3 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 89,7 mg 7%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 27,9 mg 7%
  • Phốt pho 80 mg 6%
  • Kali 247 mg 5%
  • Kẽm 0,58 mg 5%
  • Đồng 0,17 mg 19%
  • Mangan 0,19 mg 8%
  • Iốt 6,1 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1383,3 g22 g3,4 g
50 g50 g691,6 g11 g1,7 g
150 g150 g2074,9 g33 g5,1 g
200 g200 g2766,5 g44 g6,8 g
250 g250 g3458,1 g55 g8,6 g

Câu hỏi về tráng miệng custard chocolate

100 g tráng miệng custard chocolate có bao nhiêu calo?

100 g tráng miệng custard chocolate có 138 kcal, gồm 3,3 g đạm, 22 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

50 g tráng miệng custard chocolate có bao nhiêu calo?

50 g tráng miệng custard chocolate có 69 kcal, gồm 1,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g tráng miệng custard chocolate có bao nhiêu calo?

150 g tráng miệng custard chocolate có 207 kcal, gồm 4,9 g đạm, 33 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

200 g tráng miệng custard chocolate có bao nhiêu calo?

200 g tráng miệng custard chocolate có 276 kcal, gồm 6,5 g đạm, 44 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

250 g tráng miệng custard chocolate có bao nhiêu calo?

250 g tráng miệng custard chocolate có 345 kcal, gồm 8,1 g đạm, 55 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 39506 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ