Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 136 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 22 g 8%
  • Chất béo 3,5 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 16 g —
  • Natri 53,5 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 21,6 µg 2%
  • Vitamin C 1,1 mg 1%
  • Vitamin D 0,06 µg 0%
  • Vitamin E 0,12 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
  • Vitamin B6 0,04 mg 3%
  • Folate (B9) 12,1 µg 3%
  • Vitamin B12 0,05 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 102 mg 8%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 19,3 mg 5%
  • Phốt pho 80 mg 6%
  • Kali 193 mg 4%
  • Kẽm 0,59 mg 5%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,12 mg 5%
  • Selen 1,8 µg 3%
  • Iốt 9,9 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1363,5 g22 g3,5 g
50 g50 g681,8 g11 g1,8 g
150 g150 g2045,3 g32 g5,3 g
200 g200 g2727,1 g43 g7 g
250 g250 g3408,8 g54 g8,8 g

Câu hỏi về tráng miệng custard

100 g tráng miệng custard có bao nhiêu calo?

100 g tráng miệng custard có 136 kcal, gồm 3,5 g đạm, 22 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

50 g tráng miệng custard có bao nhiêu calo?

50 g tráng miệng custard có 68 kcal, gồm 1,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g tráng miệng custard có bao nhiêu calo?

150 g tráng miệng custard có 204 kcal, gồm 5,3 g đạm, 32 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

200 g tráng miệng custard có bao nhiêu calo?

200 g tráng miệng custard có 272 kcal, gồm 7,1 g đạm, 43 g carbohydrate và 7 g chất béo.

250 g tráng miệng custard có bao nhiêu calo?

250 g tráng miệng custard có 340 kcal, gồm 8,8 g đạm, 54 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 39505 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ