Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 67 kcal —
  • Chất đạm 3,4 g 7%
  • Carbohydrate 8,2 g 3%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 7,1 g —
  • Natri 33 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 0,13 µg 1%
  • Vitamin K 4,2 µg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 16,9 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 41,1 mg 3%
  • Sắt 0,46 mg 3%
  • Magiê 15,6 mg 4%
  • Phốt pho 56 mg 4%
  • Kali 109 mg 2%
  • Kẽm 0,33 mg 3%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,25 mg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g673,4 g8,2 g1,8 g
50 g50 g341,7 g4,1 g0,9 g
150 g150 g1015,1 g12 g2,7 g
200 g200 g1346,8 g16 g3,6 g
250 g250 g1688,5 g21 g4,5 g

Câu hỏi về Chè đậu nành

100 g Chè đậu nành có bao nhiêu calo?

100 g Chè đậu nành có 67 kcal, gồm 3,4 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

50 g Chè đậu nành có bao nhiêu calo?

50 g Chè đậu nành có 34 kcal, gồm 1,7 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Chè đậu nành có bao nhiêu calo?

150 g Chè đậu nành có 101 kcal, gồm 5,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

200 g Chè đậu nành có bao nhiêu calo?

200 g Chè đậu nành có 134 kcal, gồm 6,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

250 g Chè đậu nành có bao nhiêu calo?

250 g Chè đậu nành có 168 kcal, gồm 8,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20929 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ