Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 45 kcal —
  • Chất đạm 3,8 g 8%
  • Carbohydrate 2,1 g 1%
  • Chất béo 1,9 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 0,7 g —
  • Natri 34 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin K 5 µg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
  • Folate (B9) 18,6 µg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 16 mg 4%
  • Phốt pho 47 mg 4%
  • Kali 110 mg 2%
  • Kẽm 0,29 mg 3%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,22 mg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g453,8 g2,1 g1,9 g
50 g50 g221,9 g1 g1 g
150 g150 g675,6 g3,1 g2,9 g
200 g200 g897,5 g4,1 g3,8 g
250 g250 g1129,4 g5,1 g4,8 g

Câu hỏi về Món tráng miệng đậu nành vị nguyên bản

100 g Món tráng miệng đậu nành vị nguyên bản có bao nhiêu calo?

100 g Món tráng miệng đậu nành vị nguyên bản có 45 kcal, gồm 3,8 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

50 g Món tráng miệng đậu nành vị nguyên bản có bao nhiêu calo?

50 g Món tráng miệng đậu nành vị nguyên bản có 22 kcal, gồm 1,9 g đạm, 1 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Món tráng miệng đậu nành vị nguyên bản có bao nhiêu calo?

150 g Món tráng miệng đậu nành vị nguyên bản có 67 kcal, gồm 5,6 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

200 g Món tráng miệng đậu nành vị nguyên bản có bao nhiêu calo?

200 g Món tráng miệng đậu nành vị nguyên bản có 89 kcal, gồm 7,5 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

250 g Món tráng miệng đậu nành vị nguyên bản có bao nhiêu calo?

250 g Món tráng miệng đậu nành vị nguyên bản có 112 kcal, gồm 9,4 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19693 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ