Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thức uống đậu nành
Calo và thông tin dinh dưỡng
không đường, không tăng cường chất dinh dưỡng, làm lạnh
44
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,7 g
Carb4,9 g
Chất béo1,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 44 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 4,9 g 2%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 0,4 g —
- Natri 15 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,16 mg 1%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 20 µg 5%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 0,48 mg 3%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 36 mg 3%
- Kali 126 mg 3%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,13 mg 6%
- Selen 1,9 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 44 | 2,7 g | 4,9 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 1,3 g | 2,5 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 66 | 4 g | 7,4 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | 88 | 5,4 g | 9,9 g | 2,6 g |
| 250 g | 250 g | 110 | 6,7 g | 12 g | 3,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức uống đậu nành nguyên chấtnguyên chất, không bổ sung, đóng gói sẵn42 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nành tự nhiên42 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nành vị sô-cô-lakhông tăng cường63 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nành hương vịcó hương vị, có đường, không tăng cường, đóng gói sẵn62 kcal / 100 g
- Cà phê với thức uống đậu nànhnước pha, không đường2 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nànhkhông đường30 kcal / 100 g
- Sữa đậu nànhsữa thay thế không phải sữa động vật, không đường, được tăng cường26 kcal / 100 g
- Nước cốt dừa uốngkhông đường, được tăng cường, làm lạnh22 kcal / 100 g
- Thức uống nước cốt dừa vị nguyên bảnkhông đường, không bổ sung vi chất, làm lạnh và/hoặc để được lâu20 kcal / 100 g
- Sữa đậu nành nguyên chất SILKsilk, plain41 kcal / 100 g
Câu hỏi về thức uống đậu nành
100 g thức uống đậu nành có bao nhiêu calo?
100 g thức uống đậu nành có 44 kcal, gồm 2,7 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g thức uống đậu nành có bao nhiêu calo?
50 g thức uống đậu nành có 22 kcal, gồm 1,3 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g thức uống đậu nành có bao nhiêu calo?
150 g thức uống đậu nành có 66 kcal, gồm 4 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 2 g chất béo.
200 g thức uống đậu nành có bao nhiêu calo?
200 g thức uống đậu nành có 88 kcal, gồm 5,4 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
250 g thức uống đậu nành có bao nhiêu calo?
250 g thức uống đậu nành có 110 kcal, gồm 6,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7814 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ