Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa đậu nành uống
Calo và thông tin dinh dưỡng
giảm chất béo, không tăng cường, bảo quản được lâu
36
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,8 g
Carb4,9 g
Chất béo0,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 36 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 4,9 g 2%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 3,3 g —
- Natri 35 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,08 mg 0%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0,01 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 0,29 mg 2%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 25 mg 2%
- Kali 80 mg 2%
- Kẽm 0,19 mg 2%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,1 mg 4%
- Selen 0,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 36 | 1,8 g | 4,9 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 0,9 g | 2,4 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 54 | 2,6 g | 7,3 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 72 | 3,5 g | 9,7 g | 1,9 g |
| 250 g | 250 g | 90 | 4,4 g | 12 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức uống đậu nành nguyên chấtnguyên chất, không bổ sung, đóng gói sẵn42 kcal / 100 g
- Plant-based beverage soy beverage vanilla reduced fat fortified shelf-stable23 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nànhít béo (~1% chất béo), không tăng cường vi chất44 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nànhhàm lượng béo thông thường (~3%), không tăng cường vi chất59 kcal / 100 g
- Sữa đậu nànhtất cả các hương vị, được tăng cường45 kcal / 100 g
- Sữa đậu nành nguyên bản và vanikhông tăng cường54 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nành tự nhiênvới bột sô-cô-la, ít đường99 kcal / 100 g
- Nước cốt dừa uốngcó đường, không tăng cường, bảo quản được lâu25 kcal / 100 g
- Beverages soy unfortified46 kcal / 100 g
- Plant-based beverage soy beverage with omega-3 fatty acids added fortified45 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa đậu nành uống
100 g Sữa đậu nành uống có bao nhiêu calo?
100 g Sữa đậu nành uống có 36 kcal, gồm 1,8 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Sữa đậu nành uống có bao nhiêu calo?
50 g Sữa đậu nành uống có 18 kcal, gồm 0,9 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Sữa đậu nành uống có bao nhiêu calo?
150 g Sữa đậu nành uống có 54 kcal, gồm 2,6 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
200 g Sữa đậu nành uống có bao nhiêu calo?
200 g Sữa đậu nành uống có 72 kcal, gồm 3,5 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
250 g Sữa đậu nành uống có bao nhiêu calo?
250 g Sữa đậu nành uống có 90 kcal, gồm 4,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7812 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ