Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thức uống đậu nành nguyên chất
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguyên chất, không bổ sung, đóng gói sẵn
42
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,2 g
Carb1,9 g
Chất béo2,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 42 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 1,9 g 1%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 0,5 g —
- Natri 21 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11,8 µg 1%
- Vitamin K 5,8 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 16,8 mg 1%
- Sắt 0,55 mg 3%
- Magiê 19,3 mg 5%
- Phốt pho 46,9 mg 4%
- Kali 160 mg 3%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 0,2 mg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 42 | 3,2 g | 1,9 g | 2,1 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 1,6 g | 0,9 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 64 | 4,8 g | 2,8 g | 3,2 g |
| 200 g | 200 g | 85 | 6,4 g | 3,7 g | 4,2 g |
| 250 g | 250 g | 106 | 8 g | 4,7 g | 5,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức uống đậu nànhkhông đường, được tăng cường chất dinh dưỡng, làm lạnh và/hoặc để được lâu32 kcal / 100 g
- Sữa đậu nành uốnggiảm chất béo, được tăng cường, bảo quản được lâu27 kcal / 100 g
- Sữa đậu nànhtất cả các hương vị, được tăng cường45 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nành hương vịcó hương vị, có đường, không tăng cường, đóng gói sẵn62 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nànhkhông đường35 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nành tự nhiêncó bột sô-cô-la, không đường, không đường74 kcal / 100 g
- Món tráng miệng đậu nành vị nguyên bảnnguyên bản, không thêm đường, không tăng cường, lên men, làm lạnh45 kcal / 100 g
- Soya drink with calcium and vitamin fortified40 kcal / 100 g
- Soya drink37 kcal / 100 g
- Nước cốt dừa uốngkhông đường, được tăng cường, làm lạnh22 kcal / 100 g
Câu hỏi về thức uống đậu nành nguyên chất
100 g thức uống đậu nành nguyên chất có bao nhiêu calo?
100 g thức uống đậu nành nguyên chất có 42 kcal, gồm 3,2 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
50 g thức uống đậu nành nguyên chất có bao nhiêu calo?
50 g thức uống đậu nành nguyên chất có 21 kcal, gồm 1,6 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g thức uống đậu nành nguyên chất có bao nhiêu calo?
150 g thức uống đậu nành nguyên chất có 64 kcal, gồm 4,8 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
200 g thức uống đậu nành nguyên chất có bao nhiêu calo?
200 g thức uống đậu nành nguyên chất có 85 kcal, gồm 6,4 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
250 g thức uống đậu nành nguyên chất có bao nhiêu calo?
250 g thức uống đậu nành nguyên chất có 106 kcal, gồm 8 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18900 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ