Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 32 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 1,7 g 1%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 26 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 40 µg 4%
  • Vitamin C 0,22 mg 0%
  • Vitamin D 1,3 µg 7%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Niacin (B3) 0,68 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
  • Vitamin B6 0,06 mg 3%
  • Folate (B9) 20 µg 5%
  • Vitamin B12 0,3 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 113 mg 9%
  • Sắt 0,53 mg 3%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 57 mg 5%
  • Kali 131 mg 3%
  • Kẽm 0,48 mg 4%
  • Đồng 0,12 mg 14%
  • Mangan 0,21 mg 9%
  • Selen 0,6 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g322,7 g1,7 g1,4 g
50 g50 g161,4 g0,8 g0,7 g
150 g150 g484,1 g2,5 g2,1 g
200 g200 g645,5 g3,3 g2,8 g
250 g250 g806,8 g4,1 g3,5 g

Câu hỏi về thức uống đậu nành

100 g thức uống đậu nành có bao nhiêu calo?

100 g thức uống đậu nành có 32 kcal, gồm 2,7 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g thức uống đậu nành có bao nhiêu calo?

50 g thức uống đậu nành có 16 kcal, gồm 1,4 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g thức uống đậu nành có bao nhiêu calo?

150 g thức uống đậu nành có 48 kcal, gồm 4,1 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

200 g thức uống đậu nành có bao nhiêu calo?

200 g thức uống đậu nành có 64 kcal, gồm 5,5 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

250 g thức uống đậu nành có bao nhiêu calo?

250 g thức uống đậu nành có 80 kcal, gồm 6,8 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6330 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ