Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức uống gạo nguyên chất
Calo và thông tin dinh dưỡng
không đường, tăng cường, bảo quản lâu
48
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb10 g
Chất béo0,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 48 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,9 g —
- Natri 23 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 40 µg 4%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 0,12 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
- Vitamin B6 0,01 mg 0%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,33 µg 14%
- Choline 2,1 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 77 mg 6%
- Sắt 0,09 mg 1%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 46 mg 4%
- Kali 16 mg 0%
- Kẽm 0,37 mg 3%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 48 | 0,2 g | 10 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 0,1 g | 5,2 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 72 | 0,3 g | 16 g | 1 g |
| 200 g | 200 g | 96 | 0,3 g | 21 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 120 | 0,4 g | 26 g | 1,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức uống gạo hương vanikhông đường, tăng cường, bảo quản lâu61 kcal / 100 g
- Đồ uống từ gạokhông đường, bổ sung vitamin và canxi59 kcal / 100 g
- Sữa gạokhông đường47 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nành nguyên chấttăng cường, làm lạnh và/hoặc bảo quản lâu40 kcal / 100 g
- Nước cốt dừa uốngcó đường, không tăng cường, bảo quản được lâu25 kcal / 100 g
- Sữa đậu nành uốnggiảm chất béo, được tăng cường, bảo quản được lâu27 kcal / 100 g
- Rice drink unfortified43 kcal / 100 g
- Rice drink54 kcal / 100 g
- Đồ uống thực vật từ gạocó đường33 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức uống gạo nguyên chất
100 g Thức uống gạo nguyên chất có bao nhiêu calo?
100 g Thức uống gạo nguyên chất có 48 kcal, gồm 0,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Thức uống gạo nguyên chất có bao nhiêu calo?
50 g Thức uống gạo nguyên chất có 24 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Thức uống gạo nguyên chất có bao nhiêu calo?
150 g Thức uống gạo nguyên chất có 72 kcal, gồm 0,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 1 g chất béo.
200 g Thức uống gạo nguyên chất có bao nhiêu calo?
200 g Thức uống gạo nguyên chất có 96 kcal, gồm 0,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
250 g Thức uống gạo nguyên chất có bao nhiêu calo?
250 g Thức uống gạo nguyên chất có 120 kcal, gồm 0,4 g đạm, 26 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4780 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ