Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 52 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Đường 5,6 g —
  • Natri 29,5 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,21 µg 0%
  • Niacin (B3) 0,18 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 0,01 mg 0%
  • Magiê 3,3 mg 1%
  • Phốt pho 10 mg 1%
  • Kali 16 mg 0%
  • Mangan 0,03 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g520,2 g11 g1 g
50 g50 g260,1 g5,4 g0,5 g
150 g150 g780,3 g16 g1,5 g
200 g200 g1040,5 g22 g2 g
250 g250 g1310,6 g27 g2,5 g

Câu hỏi về Thức uống gạo nguyên chất

100 g Thức uống gạo nguyên chất có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống gạo nguyên chất có 52 kcal, gồm 0,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Thức uống gạo nguyên chất có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống gạo nguyên chất có 26 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Thức uống gạo nguyên chất có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống gạo nguyên chất có 78 kcal, gồm 0,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Thức uống gạo nguyên chất có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống gạo nguyên chất có 104 kcal, gồm 0,5 g đạm, 22 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Thức uống gạo nguyên chất có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống gạo nguyên chất có 131 kcal, gồm 0,6 g đạm, 27 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18904 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ