Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 25 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 1,8 g 1%
  • Chất béo 1,9 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1,6 g —
  • Natri 35 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,02 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0,04 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 1 mg 0%
  • Sắt 0,12 mg 1%
  • Magiê 3 mg 1%
  • Phốt pho 6 mg 0%
  • Kali 24 mg 1%
  • Kẽm 0,07 mg 1%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,08 mg 3%
  • Selen 0,2 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g250,2 g1,8 g1,9 g
50 g50 g130,1 g0,9 g0,9 g
150 g150 g380,3 g2,6 g2,8 g
200 g200 g500,4 g3,5 g3,8 g
250 g250 g630,5 g4,4 g4,7 g

Câu hỏi về Nước cốt dừa uống

100 g Nước cốt dừa uống có bao nhiêu calo?

100 g Nước cốt dừa uống có 25 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

50 g Nước cốt dừa uống có bao nhiêu calo?

50 g Nước cốt dừa uống có 13 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Nước cốt dừa uống có bao nhiêu calo?

150 g Nước cốt dừa uống có 38 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

200 g Nước cốt dừa uống có bao nhiêu calo?

200 g Nước cốt dừa uống có 50 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

250 g Nước cốt dừa uống có bao nhiêu calo?

250 g Nước cốt dừa uống có 63 kcal, gồm 0,5 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7806 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ