Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 22 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 2,8 g 1%
  • Chất béo 1,2 g 1%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 10 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 40 µg 4%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 1,7 µg 9%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,01 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 151 mg 12%
  • Sắt 0,26 mg 1%
  • Magiê 4 mg 1%
  • Phốt pho 3 mg 0%
  • Kali 11 mg 0%
  • Kẽm 0,44 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 0,2 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g220,1 g2,8 g1,2 g
50 g50 g110 g1,4 g0,6 g
150 g150 g330,1 g4,2 g1,7 g
200 g200 g440,2 g5,6 g2,3 g
250 g250 g550,2 g7 g2,9 g

Câu hỏi về Nước cốt dừa uống

100 g Nước cốt dừa uống có bao nhiêu calo?

100 g Nước cốt dừa uống có 22 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Nước cốt dừa uống có bao nhiêu calo?

50 g Nước cốt dừa uống có 11 kcal, gồm 0 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Nước cốt dừa uống có bao nhiêu calo?

150 g Nước cốt dừa uống có 33 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

200 g Nước cốt dừa uống có bao nhiêu calo?

200 g Nước cốt dừa uống có 44 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

250 g Nước cốt dừa uống có bao nhiêu calo?

250 g Nước cốt dừa uống có 55 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7479 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ