Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 21 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 2 g 1%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 49 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 40 µg 4%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,8 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,04 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 85 mg 7%
  • Sắt 24 mg 133%
  • Magiê 6 mg 1%
  • Phốt pho 8 mg 1%
  • Kali 66 mg 1%
  • Kẽm 0,06 mg 1%
  • Đồng 0,26 mg 29%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 0,2 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g210,4 g2 g1,2 g
50 g50 g110,2 g1 g0,6 g
150 g150 g320,6 g3 g1,8 g
200 g200 g420,9 g3,9 g2,5 g
250 g250 g531,1 g4,9 g3,1 g

Câu hỏi về Thức uống thực vật hạnh nhân và dừa

100 g Thức uống thực vật hạnh nhân và dừa có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống thực vật hạnh nhân và dừa có 21 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Thức uống thực vật hạnh nhân và dừa có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống thực vật hạnh nhân và dừa có 11 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Thức uống thực vật hạnh nhân và dừa có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống thực vật hạnh nhân và dừa có 32 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Thức uống thực vật hạnh nhân và dừa có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống thực vật hạnh nhân và dừa có 42 kcal, gồm 0,9 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

250 g Thức uống thực vật hạnh nhân và dừa có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống thực vật hạnh nhân và dừa có 53 kcal, gồm 1,1 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7797 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ