Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa hạnh nhân sô-cô-la
Calo và thông tin dinh dưỡng
không đường, bảo quản lâu, được tăng cường vitamin D2 và E
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 21 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 0,9 g 0%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 0 g —
- Natri 75 mg 3%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 62 µg 7%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1 µg 5%
- Vitamin E 4,2 mg 28%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,08 mg 0%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 188 mg 14%
- Sắt 0,45 mg 3%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 17 mg 1%
- Kali 96 mg 2%
- Kẽm 0,07 mg 1%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 21 | 0,8 g | 0,9 g | 1,5 g |
| 1 khẩu phần | 240 g | 50 | 2 g | 2 g | 3,5 g |
| 2 khẩu phần | 480 g | 101 | 4 g | 4,1 g | 7 g |
| ½ khẩu phần | 120 g | 25 | 1 g | 1 g | 1,8 g |
| 3 khẩu phần | 720 g | 151 | 6 g | 6,1 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 960 g | 202 | 8 g | 8,2 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 0,4 g | 0,4 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 32 | 1,2 g | 1,3 g | 2,2 g |
| 200 g | 200 g | 42 | 1,7 g | 1,7 g | 2,9 g |
| 250 g | 250 g | 53 | 2,1 g | 2,1 g | 3,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức uống hạnh nhân vị sô-cô-lacó hương liệu, ngọt, tăng cường, làm lạnh48 kcal / 100 g
- Thức uống hạnh nhânthường, không đường, tăng cường canxi, bảo quản được lâu28 kcal / 100 g
- Sữa hạnh nhânkhông đường, bảo quản ở nhiệt độ phòng15 kcal / 100 g
- Sữa đậu nành sô-cô-lakhông tăng cường63 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa và hạnh nhânvới sữa và hạnh nhân547 kcal / 100 g
- Đồ uống sữa sô cô la3,5% chất béo, có ca cao/sô cô la, có đường, bổ sung vitamin78 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nành sô cô lacó đường, bổ sung canxi và vitamin60 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa hạnh nhânvới hạnh nhân526 kcal / 100 g
- Siro sô-cô-laloại loãng, giảm đường, có thêm vitamin và khoáng chất296 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa hạnh nhân sô-cô-la
100 g Sữa hạnh nhân sô-cô-la có bao nhiêu calo?
100 g Sữa hạnh nhân sô-cô-la có 21 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
1 khẩu phần (240 g) Sữa hạnh nhân sô-cô-la có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (240 g) Sữa hạnh nhân sô-cô-la có 50 kcal, gồm 2 g đạm, 2 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
2 khẩu phần (480 g) Sữa hạnh nhân sô-cô-la có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (480 g) Sữa hạnh nhân sô-cô-la có 101 kcal, gồm 4 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 7 g chất béo.
½ khẩu phần (120 g) Sữa hạnh nhân sô-cô-la có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (120 g) Sữa hạnh nhân sô-cô-la có 25 kcal, gồm 1 g đạm, 1 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
3 khẩu phần (720 g) Sữa hạnh nhân sô-cô-la có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (720 g) Sữa hạnh nhân sô-cô-la có 151 kcal, gồm 6 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 11 g chất béo.
4 khẩu phần (960 g) Sữa hạnh nhân sô-cô-la có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (960 g) Sữa hạnh nhân sô-cô-la có 202 kcal, gồm 8 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Sữa hạnh nhân sô-cô-la có bao nhiêu calo?
50 g Sữa hạnh nhân sô-cô-la có 11 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Sữa hạnh nhân sô-cô-la có bao nhiêu calo?
150 g Sữa hạnh nhân sô-cô-la có 32 kcal, gồm 1,2 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173187 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ