Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức uống hạnh nhân
Calo và thông tin dinh dưỡng
thường, không đường, tăng cường canxi, bảo quản được lâu
28
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb3,5 g
Chất béo1,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 28 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 3,5 g 1%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 0,1 g —
- Natri 86 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,63 mg 4%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,06 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Biotin (B7) 1 µg 3%
- Folate (B9) 4 µg 1%
Khoáng chất
- Canxi 136 mg 10%
- Sắt 0,18 mg 1%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 13 mg 1%
- Kali 75 mg 2%
- Kẽm 0,08 mg 1%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 28 | 0,5 g | 3,5 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 0,3 g | 1,7 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 42 | 0,8 g | 5,2 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 56 | 1 g | 6,9 g | 2,4 g |
| 250 g | 250 g | 70 | 1,3 g | 8,6 g | 3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức uống hạnh nhân vị vanikhông đường, tăng cường canxi, bảo quản lâu17 kcal / 100 g
- Thức uống hạnh nhân và dừatự nhiên, không đường, không tăng cường, bảo quản lâu15 kcal / 100 g
- Thức uống hạnh nhân vị va-nicó hương liệu, ngọt, tăng cường, làm lạnh37 kcal / 100 g
- Thức uống hạnh nhân vị sô-cô-lacó hương liệu, ngọt, tăng cường, làm lạnh48 kcal / 100 g
- Thức uống hạnh nhân có hương vị34 kcal / 100 g
- Sữa hạnh nhânkhông đường, bảo quản ở nhiệt độ phòng15 kcal / 100 g
- Thức uống từ hạnh nhânkhông đường, có chứa canxi và các loại vitamin (vit b2, vit b12, vit e, vit d)13 kcal / 100 g
- Thức uống thực vật hạnh nhân và dừatự nhiên, không đường, có tăng cường canxi, bảo quản lâu22 kcal / 100 g
- Đồ uống hạnh nhântăng cường vi chất26 kcal / 100 g
- Sữa hạnh nhân sô-cô-lakhông đường, bảo quản lâu, được tăng cường vitamin D2 và E21 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức uống hạnh nhân
100 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?
100 g Thức uống hạnh nhân có 28 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?
50 g Thức uống hạnh nhân có 14 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?
150 g Thức uống hạnh nhân có 42 kcal, gồm 0,8 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
200 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?
200 g Thức uống hạnh nhân có 56 kcal, gồm 1 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
250 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?
250 g Thức uống hạnh nhân có 70 kcal, gồm 1,3 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 3 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7801 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ