Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức uống hạnh nhân
Calo và thông tin dinh dưỡng
thường, không đường, tăng cường, làm lạnh và/hoặc bảo quản được lâu
15
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,4 g
Carb1 g
Chất béo0,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 15 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 1 g 0%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 0,1 g —
- Natri 63 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 40 µg 4%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,1 µg 6%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 19%
- Niacin (B3) 0,05 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Biotin (B7) 1 µg 3%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,29 µg 12%
Khoáng chất
- Canxi 105 mg 8%
- Sắt 0,16 mg 1%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 18 mg 1%
- Kali 35 mg 1%
- Kẽm 0,68 mg 6%
- Đồng 0,02 mg 3%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 15 | 0,4 g | 1 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 8 | 0,2 g | 0,5 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 23 | 0,6 g | 1,5 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 30 | 0,8 g | 1,9 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 38 | 1 g | 2,4 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức uống hạnh nhân vị vanikhông đường, tăng cường, làm lạnh và/hoặc bảo quản lâu18 kcal / 100 g
- Thức uống hạnh nhân vị va-nicó hương liệu, ngọt, tăng cường, làm lạnh37 kcal / 100 g
- Thức uống hạnh nhân và dừatự nhiên, không đường, không tăng cường, bảo quản lâu15 kcal / 100 g
- Thức uống hạnh nhân vị sô-cô-lacó hương liệu, ngọt, tăng cường, làm lạnh48 kcal / 100 g
- Thức uống hạnh nhân có hương vị34 kcal / 100 g
- Sữa hạnh nhânkhông đường, bảo quản ở nhiệt độ phòng15 kcal / 100 g
- Đồ uống hạnh nhântăng cường vi chất26 kcal / 100 g
- Thức uống từ hạnh nhânkhông đường, có chứa canxi và các loại vitamin (vit b2, vit b12, vit e, vit d)13 kcal / 100 g
- Thức uống thực vật hạnh nhân và dừatự nhiên, không đường, có tăng cường, làm lạnh21 kcal / 100 g
- Sữa hạnh nhân sô-cô-lakhông đường, bảo quản lâu, được tăng cường vitamin D2 và E21 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức uống hạnh nhân
100 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?
100 g Thức uống hạnh nhân có 15 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?
50 g Thức uống hạnh nhân có 8 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?
150 g Thức uống hạnh nhân có 23 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
200 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?
200 g Thức uống hạnh nhân có 30 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
250 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?
250 g Thức uống hạnh nhân có 38 kcal, gồm 1 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7802 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ