Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 26 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 3,5 g 1%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 3,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g260 g3,5 g1,3 g
50 g50 g130 g1,8 g0,7 g
150 g150 g390 g5,3 g2 g
200 g200 g520 g7 g2,6 g
250 g250 g650 g8,8 g3,3 g

Câu hỏi về Đồ uống hạnh nhân

Đồ uống hạnh nhân có dùng pha cà phê được không?

Được; loại dành cho pha cà phê thường tạo bọt tốt hơn. Làm ấm nhẹ, không đun sôi, rồi rót cà phê từ từ để hạn chế đồ uống bị tách.

Có thể dùng đồ uống hạnh nhân thay sữa bò khi nấu ăn không?

Bạn có thể thay theo lượng tương đương trong cháo, bánh kếp hoặc sinh tố. Món sốt cần độ sánh có thể loãng hơn; chọn loại không đường để vị món ăn không bị ngọt.

Đồ uống hạnh nhân tự làm bảo quản được bao lâu?

Cho vào chai sạch, đậy kín và giữ lạnh; nên dùng trong khoảng 3–4 ngày. Lắc chai trước khi rót vì phần hạnh nhân thường lắng xuống.

Làm đồ uống hạnh nhân tại nhà như thế nào?

Ngâm hạnh nhân qua đêm, để ráo rồi xay với nước sạch; lọc qua túi lọc hoặc vải mịn nếu muốn đồ uống ít bã. Xay càng lâu, hỗn hợp càng mịn; phần bã có thể trộn vào cháo hoặc bột làm bánh.

Đồ uống hạnh nhân có thay được đồ uống đậu nành về lượng đạm không?

Không tương đương: đồ uống đậu nành có 2,6 g protein mỗi 100 g, còn đồ uống hạnh nhân có 0 g. Nếu bạn cần thêm đạm trong bữa, đồ uống đậu nành thường là lựa chọn giàu đạm hơn.

Đồ uống hạnh nhân có hợp với người dị ứng hạnh nhân không?

Không; đồ uống này có nguồn gốc từ hạnh nhân, nên người dị ứng với hạnh nhân cần tránh dùng. Đồ uống tự làm cũng không loại bỏ được nguy cơ dị ứng.

Đồ uống hạnh nhân vị vani khác loại thường ở điểm nào?

Loại vị vani có hương vani và thường hợp để uống lạnh, pha sinh tố hoặc dùng với ngũ cốc. Vị ngọt và thành phần dinh dưỡng có thể khác loại thường, nên chọn theo món bạn định pha.

Nguồn: slv 5150 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ