Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 44 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 4 g 1%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Đường 3,4 g —
  • Natri 38,1 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,11 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,02 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 54 mg 4%
  • Sắt 0,35 mg 2%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 20 mg 2%
  • Kali 32 mg 1%
  • Kẽm 0,12 mg 1%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,05 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g440,7 g4 g2,8 g
50 g50 g220,3 g2 g1,4 g
150 g150 g661 g5,9 g4,2 g
200 g200 g881,4 g7,9 g5,6 g
250 g250 g1101,7 g9,9 g7 g

Câu hỏi về Thức uống hạnh nhân

100 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống hạnh nhân có 44 kcal, gồm 0,7 g đạm, 4 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống hạnh nhân có 22 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống hạnh nhân có 66 kcal, gồm 1 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

200 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống hạnh nhân có 88 kcal, gồm 1,4 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

250 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống hạnh nhân có 110 kcal, gồm 1,7 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 7 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18110 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ