Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 37 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 6,1 g 2%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 5,3 g —
  • Natri 57 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 40 µg 4%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 1 µg 5%
  • Vitamin E 0,43 mg 3%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,27 mg 20%
  • Niacin (B3) 0,18 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Biotin (B7) 1 µg 3%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0,32 µg 13%
  • Choline 1 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 133 mg 10%
  • Sắt 0,24 mg 1%
  • Magiê 6 mg 1%
  • Phốt pho 32 mg 3%
  • Kali 13 mg 0%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 0,1 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g370,5 g6,1 g1 g
50 g50 g190,2 g3 g0,5 g
150 g150 g560,7 g9,1 g1,5 g
200 g200 g740,9 g12 g2 g
250 g250 g931,2 g15 g2,5 g

Câu hỏi về Thức uống hạnh nhân vị va-ni

100 g Thức uống hạnh nhân vị va-ni có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống hạnh nhân vị va-ni có 37 kcal, gồm 0,5 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Thức uống hạnh nhân vị va-ni có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống hạnh nhân vị va-ni có 19 kcal, gồm 0,2 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Thức uống hạnh nhân vị va-ni có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống hạnh nhân vị va-ni có 56 kcal, gồm 0,7 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Thức uống hạnh nhân vị va-ni có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống hạnh nhân vị va-ni có 74 kcal, gồm 0,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Thức uống hạnh nhân vị va-ni có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống hạnh nhân vị va-ni có 93 kcal, gồm 1,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7225 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ