Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 18 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 1,8 g 1%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 65 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 40 µg 4%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 1,1 µg 6%
  • Vitamin E 0,13 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Niacin (B3) 0,06 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Biotin (B7) 1 µg 3%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,19 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 144 mg 11%
  • Sắt 0,22 mg 1%
  • Magiê 6 mg 1%
  • Phốt pho 9 mg 1%
  • Kali 35 mg 1%
  • Kẽm 0,61 mg 6%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 0,2 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g180,4 g1,8 g0,8 g
50 g50 g90,2 g0,9 g0,4 g
150 g150 g270,5 g2,7 g1,3 g
200 g200 g360,7 g3,6 g1,7 g
250 g250 g450,9 g4,5 g2,1 g

Câu hỏi về Thức uống hạnh nhân vị vani

100 g Thức uống hạnh nhân vị vani có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống hạnh nhân vị vani có 18 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Thức uống hạnh nhân vị vani có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống hạnh nhân vị vani có 9 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Thức uống hạnh nhân vị vani có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống hạnh nhân vị vani có 27 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

200 g Thức uống hạnh nhân vị vani có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống hạnh nhân vị vani có 36 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

250 g Thức uống hạnh nhân vị vani có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống hạnh nhân vị vani có 45 kcal, gồm 0,9 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7804 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ