Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 17 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 1,1 g 0%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 67 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,63 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,07 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Biotin (B7) 1 µg 3%
  • Folate (B9) 3 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%
  • Sắt 24 mg 133%
  • Magiê 7 mg 2%
  • Phốt pho 10 mg 1%
  • Kali 59 mg 1%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g170,4 g1,1 g1 g
50 g50 g90,2 g0,5 g0,5 g
150 g150 g260,7 g1,6 g1,5 g
200 g200 g340,9 g2,2 g2,1 g
250 g250 g431,1 g2,7 g2,6 g

Câu hỏi về Thức uống hạnh nhân vị vani

100 g Thức uống hạnh nhân vị vani có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống hạnh nhân vị vani có 17 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Thức uống hạnh nhân vị vani có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống hạnh nhân vị vani có 9 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Thức uống hạnh nhân vị vani có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống hạnh nhân vị vani có 26 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Thức uống hạnh nhân vị vani có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống hạnh nhân vị vani có 34 kcal, gồm 0,9 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

250 g Thức uống hạnh nhân vị vani có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống hạnh nhân vị vani có 43 kcal, gồm 1,1 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7803 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ