Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Almondmilk, with added calcium
Calo và thông tin dinh dưỡng
25
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb1,7 g
Chất béo1,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 25 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 1,7 g 1%
- Chất béo 1,8 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,7 g —
- Natri 38 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,38 mg 3%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,01 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Biotin (B7) 1,7 µg 6%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,05 µg 2%
- Choline 3,1 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 97,5 mg 8%
- Sắt 0,31 mg 2%
- Magiê 11,5 mg 3%
- Phốt pho 11 mg 1%
- Kali 18,5 mg 0%
- Kẽm 0,08 mg 1%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 5 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 25 | 0,7 g | 1,7 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 13 | 0,3 g | 0,8 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 38 | 1 g | 2,5 g | 2,7 g |
| 200 g | 200 g | 51 | 1,3 g | 3,3 g | 3,6 g |
| 250 g | 250 g | 64 | 1,6 g | 4,1 g | 4,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Oat drink with added calcium36 kcal / 100 g
- Oatmilk with added calcium and vitamins72 kcal / 100 g
- Almond drink unfortified44 kcal / 100 g
- Soy drink with added calcium41 kcal / 100 g
- Thức uống hạnh nhânkhông đường, bổ sung canxi và vitamin13 kcal / 100 g
- Rice drink with added calcium47 kcal / 100 g
- Almond drink with calcium and vitamin fortified33 kcal / 100 g
- Sữa hạnh nhânkhông đường, bảo quản ở nhiệt độ phòng15 kcal / 100 g
- Thức uống hạnh nhân vị vanikhông đường, tăng cường canxi, bảo quản lâu17 kcal / 100 g
- Oat drink unfortified41 kcal / 100 g
Câu hỏi về Almondmilk, with added calcium
100 g Almondmilk, with added calcium có bao nhiêu calo?
100 g Almondmilk, with added calcium có 25 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
50 g Almondmilk, with added calcium có bao nhiêu calo?
50 g Almondmilk, with added calcium có 13 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Almondmilk, with added calcium có bao nhiêu calo?
150 g Almondmilk, with added calcium có 38 kcal, gồm 1 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
200 g Almondmilk, with added calcium có bao nhiêu calo?
200 g Almondmilk, with added calcium có 51 kcal, gồm 1,3 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
250 g Almondmilk, with added calcium có bao nhiêu calo?
250 g Almondmilk, with added calcium có 64 kcal, gồm 1,6 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1798 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ