Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 33 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 1,3 g 0%
  • Chất béo 2,6 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 1,3 g —
  • Natri 36 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g331,1 g1,3 g2,6 g
50 g50 g170,6 g0,7 g1,3 g
150 g150 g501,7 g2 g3,9 g
200 g200 g662,2 g2,6 g5,2 g
250 g250 g832,8 g3,3 g6,5 g

Câu hỏi về Almond drink, plain, with calcium and vitamin fortified

100 g Almond drink, plain, with calcium and vitamin fortified có bao nhiêu calo?

100 g Almond drink, plain, with calcium and vitamin fortified có 33 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

50 g Almond drink, plain, with calcium and vitamin fortified có bao nhiêu calo?

50 g Almond drink, plain, with calcium and vitamin fortified có 17 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Almond drink, plain, with calcium and vitamin fortified có bao nhiêu calo?

150 g Almond drink, plain, with calcium and vitamin fortified có 50 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

200 g Almond drink, plain, with calcium and vitamin fortified có bao nhiêu calo?

200 g Almond drink, plain, with calcium and vitamin fortified có 66 kcal, gồm 2,2 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

250 g Almond drink, plain, with calcium and vitamin fortified có bao nhiêu calo?

250 g Almond drink, plain, with calcium and vitamin fortified có 83 kcal, gồm 2,8 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 14131 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ