Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Almond drink, unfortified
Calo và thông tin dinh dưỡng
44
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,1 g
Carb3,7 g
Chất béo2,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 44 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 3,7 g 1%
- Chất béo 2,8 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2,3 g —
- Natri 45,2 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,8 mg 5%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,14 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,02 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Biotin (B7) 2,9 µg 10%
- Folate (B9) 0,13 µg 0%
- Vitamin B12 0,01 µg 0%
- Choline 3,1 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 10,3 mg 1%
- Sắt 0,16 mg 1%
- Magiê 9,5 mg 2%
- Phốt pho 20,4 mg 2%
- Kali 32,9 mg 1%
- Kẽm 0,15 mg 1%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 0,3 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 44 | 1,1 g | 3,7 g | 2,8 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 0,5 g | 1,9 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 67 | 1,6 g | 5,6 g | 4,2 g |
| 200 g | 200 g | 89 | 2,1 g | 7,5 g | 5,6 g |
| 250 g | 250 g | 111 | 2,7 g | 9,3 g | 7 g |
Thực phẩm tương tự
- Oat drink unfortified41 kcal / 100 g
- Rice drink unfortified43 kcal / 100 g
- Almondmilk with added calcium25 kcal / 100 g
- Almond drink33 kcal / 100 g
- Thức uống hạnh nhânnguyên chất, không thêm đường, không tăng cường, đóng gói sẵn36 kcal / 100 g
- Almond drink with calcium and vitamin fortified33 kcal / 100 g
- Beverages soy unfortified46 kcal / 100 g
- Thức uống từ hạnh nhânkhông đường, có chứa canxi và các loại vitamin (vit b2, vit b12, vit e, vit d)13 kcal / 100 g
- Sữa hạnh nhânkhông đường17 kcal / 100 g
- Oat drink with added calcium36 kcal / 100 g
Câu hỏi về Almond drink, unfortified
100 g Almond drink, unfortified có bao nhiêu calo?
100 g Almond drink, unfortified có 44 kcal, gồm 1,1 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
50 g Almond drink, unfortified có bao nhiêu calo?
50 g Almond drink, unfortified có 22 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Almond drink, unfortified có bao nhiêu calo?
150 g Almond drink, unfortified có 67 kcal, gồm 1,6 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
200 g Almond drink, unfortified có bao nhiêu calo?
200 g Almond drink, unfortified có 89 kcal, gồm 2,1 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
250 g Almond drink, unfortified có bao nhiêu calo?
250 g Almond drink, unfortified có 111 kcal, gồm 2,7 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 7 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1692 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ