Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 41 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 6,6 g 2%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 3,3 g —
  • Natri 39,4 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,34 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,23 mg 2%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
  • Vitamin B6 0,01 mg 0%
  • Biotin (B7) 2,2 µg 7%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0,01 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 5,9 mg 0%
  • Sắt 0,06 mg 0%
  • Magiê 10,2 mg 2%
  • Phốt pho 15,6 mg 1%
  • Kali 32,4 mg 1%
  • Kẽm 0,04 mg 0%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0,21 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g410,7 g6,6 g1,1 g
50 g50 g200,3 g3,3 g0,6 g
150 g150 g611 g9,9 g1,7 g
200 g200 g821,4 g13 g2,3 g
250 g250 g1021,7 g17 g2,8 g

Câu hỏi về Oat drink, unfortified

100 g Oat drink, unfortified có bao nhiêu calo?

100 g Oat drink, unfortified có 41 kcal, gồm 0,7 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

50 g Oat drink, unfortified có bao nhiêu calo?

50 g Oat drink, unfortified có 20 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Oat drink, unfortified có bao nhiêu calo?

150 g Oat drink, unfortified có 61 kcal, gồm 1 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

200 g Oat drink, unfortified có bao nhiêu calo?

200 g Oat drink, unfortified có 82 kcal, gồm 1,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

250 g Oat drink, unfortified có bao nhiêu calo?

250 g Oat drink, unfortified có 102 kcal, gồm 1,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1690 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ