Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 41 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 2,4 g 1%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,4 g —
  • Natri 38,5 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,19 mg 1%
  • Vitamin K 4 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,17 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Biotin (B7) 3,6 µg 12%
  • Folate (B9) 11,5 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 22,7 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 79,3 mg 6%
  • Sắt 0,53 mg 3%
  • Magiê 22,3 mg 5%
  • Phốt pho 42,7 mg 3%
  • Kali 142 mg 3%
  • Kẽm 0,33 mg 3%
  • Đồng 0,11 mg 13%
  • Mangan 0,2 mg 9%
  • Selen 0,45 µg 1%
  • Iốt 6,2 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g413,5 g2,4 g2 g
50 g50 g211,7 g1,2 g1 g
150 g150 g625,2 g3,5 g3 g
200 g200 g837 g4,7 g4 g
250 g250 g1048,7 g5,9 g5 g

Câu hỏi về Soy drink, with added calcium

100 g Soy drink, with added calcium có bao nhiêu calo?

100 g Soy drink, with added calcium có 41 kcal, gồm 3,5 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Soy drink, with added calcium có bao nhiêu calo?

50 g Soy drink, with added calcium có 21 kcal, gồm 1,7 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Soy drink, with added calcium có bao nhiêu calo?

150 g Soy drink, with added calcium có 62 kcal, gồm 5,2 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g Soy drink, with added calcium có bao nhiêu calo?

200 g Soy drink, with added calcium có 83 kcal, gồm 7 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 4 g chất béo.

250 g Soy drink, with added calcium có bao nhiêu calo?

250 g Soy drink, with added calcium có 104 kcal, gồm 8,7 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 5 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1702 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ