Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 34 kcal —
  • Chất đạm 3,4 g 7%
  • Carbohydrate 0,6 g 0%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 0,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g343,4 g0,6 g1,8 g
50 g50 g171,7 g0,3 g0,9 g
150 g150 g515,1 g0,9 g2,7 g
200 g200 g686,8 g1,2 g3,6 g
250 g250 g858,5 g1,5 g4,5 g

Câu hỏi về Đồ uống đậu nành

100 g Đồ uống đậu nành có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống đậu nành có 34 kcal, gồm 3,4 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

50 g Đồ uống đậu nành có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống đậu nành có 17 kcal, gồm 1,7 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Đồ uống đậu nành có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống đậu nành có 51 kcal, gồm 5,1 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

200 g Đồ uống đậu nành có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống đậu nành có 68 kcal, gồm 6,8 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

250 g Đồ uống đậu nành có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống đậu nành có 85 kcal, gồm 8,5 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 3180 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ