Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 43 kcal —
  • Chất đạm 1,7 g 3%
  • Carbohydrate 6,4 g 2%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 3,5 g —
  • Natri 37 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 39,4 µg 4%
  • Vitamin C 0,99 mg 1%
  • Vitamin D 0,84 µg 4%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,84 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 15,9 µg 4%
  • Vitamin B12 0,39 µg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 123 mg 9%
  • Sắt 0,44 mg 2%
  • Magiê 11,8 mg 3%
  • Phốt pho 98,6 mg 8%
  • Kali 148 mg 3%
  • Kẽm 0,39 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g431,7 g6,4 g0,6 g
50 g50 g220,8 g3,2 g0,3 g
150 g150 g652,5 g9,6 g0,9 g
200 g200 g863,3 g13 g1,2 g
250 g250 g1084,1 g16 g1,6 g

Câu hỏi về Thức uống đậu nành

100 g Thức uống đậu nành có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống đậu nành có 43 kcal, gồm 1,7 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Thức uống đậu nành có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống đậu nành có 22 kcal, gồm 0,8 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Thức uống đậu nành có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống đậu nành có 65 kcal, gồm 2,5 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Thức uống đậu nành có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống đậu nành có 86 kcal, gồm 3,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Thức uống đậu nành có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống đậu nành có 108 kcal, gồm 4,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6331 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ