Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 56 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 9,5 g 3%
  • Chất béo 1,2 g 1%
  • Chất xơ 0,1 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g561,8 g9,5 g1,2 g
50 g50 g280,9 g4,8 g0,6 g
150 g150 g842,6 g14 g1,7 g
200 g200 g1123,5 g19 g2,3 g
250 g250 g1404,4 g24 g2,9 g

Câu hỏi về Đồ uống đậu nành

100 g Đồ uống đậu nành có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống đậu nành có 56 kcal, gồm 1,8 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Đồ uống đậu nành có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống đậu nành có 28 kcal, gồm 0,9 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Đồ uống đậu nành có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống đậu nành có 84 kcal, gồm 2,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

200 g Đồ uống đậu nành có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống đậu nành có 112 kcal, gồm 3,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

250 g Đồ uống đậu nành có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống đậu nành có 140 kcal, gồm 4,4 g đạm, 24 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0042T · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ