Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 64 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 9,2 g 3%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 6,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g642,9 g9,2 g1,7 g
50 g50 g321,5 g4,6 g0,9 g
150 g150 g964,4 g14 g2,6 g
200 g200 g1285,8 g18 g3,4 g
250 g250 g1607,3 g23 g4,3 g

Câu hỏi về Đồ uống đậu nành

100 g Đồ uống đậu nành có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống đậu nành có 64 kcal, gồm 2,9 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Đồ uống đậu nành có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống đậu nành có 32 kcal, gồm 1,5 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Đồ uống đậu nành có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống đậu nành có 96 kcal, gồm 4,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

200 g Đồ uống đậu nành có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống đậu nành có 128 kcal, gồm 5,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

250 g Đồ uống đậu nành có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống đậu nành có 160 kcal, gồm 7,3 g đạm, 23 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F008680 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ