Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 47 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 7,5 g 3%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 7,1 g —
  • Natri 46 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 39,4 µg 4%
  • Vitamin C 0,99 mg 1%
  • Vitamin D 0,84 µg 4%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 3,6 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,84 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 13,9 µg 3%
  • Vitamin B12 0,39 µg 16%
  • Choline 28,4 mg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 123 mg 9%
  • Sắt 0,59 mg 3%
  • Magiê 11,8 mg 3%
  • Phốt pho 98,6 mg 8%
  • Kali 148 mg 3%
  • Kẽm 0,39 mg 4%
  • Đồng 0,2 mg 22%
  • Mangan 0,07 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g472,1 g7,5 g0,6 g
50 g50 g241,1 g3,8 g0,3 g
150 g150 g713,2 g11 g1 g
200 g200 g944,2 g15 g1,3 g
250 g250 g1185,3 g19 g1,6 g

Câu hỏi về Thức uống đậu nành

100 g Thức uống đậu nành có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống đậu nành có 47 kcal, gồm 2,1 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Thức uống đậu nành có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống đậu nành có 24 kcal, gồm 1,1 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Thức uống đậu nành có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống đậu nành có 71 kcal, gồm 3,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 1 g chất béo.

200 g Thức uống đậu nành có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống đậu nành có 94 kcal, gồm 4,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

250 g Thức uống đậu nành có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống đậu nành có 118 kcal, gồm 5,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6784 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ