Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 40 kcal —
  • Chất đạm 2,5 g 5%
  • Carbohydrate 4,3 g 2%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 2,2 g —
  • Natri 42 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 40 µg 4%
  • Vitamin C 0,26 mg 0%
  • Vitamin D 1,2 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 21 µg 5%
  • Vitamin B12 0,31 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 127 mg 10%
  • Sắt 0,47 mg 3%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 56 mg 4%
  • Kali 128 mg 3%
  • Kẽm 0,45 mg 4%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,17 mg 7%
  • Selen 0,8 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g402,5 g4,3 g1,2 g
50 g50 g201,2 g2,2 g0,6 g
150 g150 g603,7 g6,5 g1,8 g
200 g200 g804,9 g8,7 g2,4 g
250 g250 g1006,2 g11 g3,1 g

Câu hỏi về Thức uống đậu nành nguyên chất

100 g Thức uống đậu nành nguyên chất có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống đậu nành nguyên chất có 40 kcal, gồm 2,5 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Thức uống đậu nành nguyên chất có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống đậu nành nguyên chất có 20 kcal, gồm 1,2 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Thức uống đậu nành nguyên chất có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống đậu nành nguyên chất có 60 kcal, gồm 3,7 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Thức uống đậu nành nguyên chất có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống đậu nành nguyên chất có 80 kcal, gồm 4,9 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

250 g Thức uống đậu nành nguyên chất có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống đậu nành nguyên chất có 100 kcal, gồm 6,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7811 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ