Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 59 kcal —
  • Chất đạm 3,7 g 7%
  • Carbohydrate 4,6 g 2%
  • Chất béo 2,7 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 2,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g593,7 g4,6 g2,7 g
50 g50 g301,9 g2,3 g1,4 g
150 g150 g895,6 g6,9 g4,1 g
200 g200 g1187,4 g9,2 g5,4 g
250 g250 g1489,3 g12 g6,8 g

Câu hỏi về Đồ uống đậu nành

100 g Đồ uống đậu nành có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống đậu nành có 59 kcal, gồm 3,7 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

50 g Đồ uống đậu nành có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống đậu nành có 30 kcal, gồm 1,9 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Đồ uống đậu nành có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống đậu nành có 89 kcal, gồm 5,6 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

200 g Đồ uống đậu nành có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống đậu nành có 118 kcal, gồm 7,4 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

250 g Đồ uống đậu nành có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống đậu nành có 148 kcal, gồm 9,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F008721 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ