Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 51 kcal —
  • Chất đạm 2,4 g 5%
  • Carbohydrate 7,1 g 3%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 5,1 g —
  • Natri 29 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 40 µg 4%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 1,6 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,42 mg 8%
  • Vitamin B6 0,08 mg 4%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 0,46 µg 19%

Khoáng chất

  • Canxi 140 mg 11%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 35 mg 3%
  • Kali 114 mg 2%
  • Kẽm 0,28 mg 3%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,14 mg 6%
  • Selen 0,2 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g512,4 g7,1 g1,3 g
50 g50 g261,2 g3,5 g0,6 g
150 g150 g773,6 g11 g1,9 g
200 g200 g1024,9 g14 g2,5 g
250 g250 g1286,1 g18 g3,2 g

Câu hỏi về Thức uống đậu nành

100 g Thức uống đậu nành có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống đậu nành có 51 kcal, gồm 2,4 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Thức uống đậu nành có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống đậu nành có 26 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Thức uống đậu nành có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống đậu nành có 77 kcal, gồm 3,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

200 g Thức uống đậu nành có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống đậu nành có 102 kcal, gồm 4,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

250 g Thức uống đậu nành có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống đậu nành có 128 kcal, gồm 6,1 g đạm, 18 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7815 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ