Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 43 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 3,7 g 1%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 1,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g433 g3,7 g1,8 g
50 g50 g221,5 g1,9 g0,9 g
150 g150 g654,5 g5,6 g2,7 g
200 g200 g866 g7,4 g3,6 g
250 g250 g1087,5 g9,3 g4,5 g

Câu hỏi về Thức uống đậu nành

100 g Thức uống đậu nành có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống đậu nành có 43 kcal, gồm 3 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

50 g Thức uống đậu nành có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống đậu nành có 22 kcal, gồm 1,5 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Thức uống đậu nành có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống đậu nành có 65 kcal, gồm 4,5 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

200 g Thức uống đậu nành có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống đậu nành có 86 kcal, gồm 6 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

250 g Thức uống đậu nành có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống đậu nành có 108 kcal, gồm 7,5 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F008691 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ