Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 26 kcal —
  • Chất đạm 2,4 g 5%
  • Carbohydrate 4 g 1%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3 g —
  • Natri 48 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 40 µg 4%
  • Vitamin C 0,96 mg 1%
  • Vitamin D 0,8 µg 4%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 2,3 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,42 mg 8%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 21 µg 5%
  • Vitamin B12 0,46 µg 19%
  • Choline 17,9 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 44 mg 3%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 65 mg 5%
  • Kali 120 mg 3%
  • Kẽm 0,38 mg 3%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Selen 3,3 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g262,4 g4 g0 g
50 g50 g131,2 g2 g0 g
150 g150 g393,6 g6 g0 g
200 g200 g524,8 g7,9 g0,1 g
250 g250 g656,1 g9,9 g0,1 g

Câu hỏi về Thức uống đậu nành nguyên chất

100 g Thức uống đậu nành nguyên chất có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống đậu nành nguyên chất có 26 kcal, gồm 2,4 g đạm, 4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Thức uống đậu nành nguyên chất có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống đậu nành nguyên chất có 13 kcal, gồm 1,2 g đạm, 2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Thức uống đậu nành nguyên chất có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống đậu nành nguyên chất có 39 kcal, gồm 3,6 g đạm, 6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Thức uống đậu nành nguyên chất có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống đậu nành nguyên chất có 52 kcal, gồm 4,8 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g Thức uống đậu nành nguyên chất có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống đậu nành nguyên chất có 65 kcal, gồm 6,1 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6332 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ