Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 46 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 2,9 g 1%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 1,8 g —
  • Natri 27,5 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11,8 µg 1%
  • Vitamin D 0,43 µg 2%
  • Vitamin K 5,2 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,09 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 30,4 mg 2%
  • Sắt 0,53 mg 3%
  • Magiê 18,6 mg 4%
  • Phốt pho 52,5 mg 4%
  • Kali 150 mg 3%
  • Kẽm 0,25 mg 2%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Mangan 0,2 mg 9%
  • Selen 4,7 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g463,2 g2,9 g2 g
50 g50 g231,6 g1,5 g1 g
150 g150 g694,8 g4,4 g3,1 g
200 g200 g926,4 g5,9 g4,1 g
250 g250 g1158 g7,3 g5,1 g

Câu hỏi về Sữa đậu nành

100 g Sữa đậu nành có bao nhiêu calo?

100 g Sữa đậu nành có 46 kcal, gồm 3,2 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Sữa đậu nành có bao nhiêu calo?

50 g Sữa đậu nành có 23 kcal, gồm 1,6 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Sữa đậu nành có bao nhiêu calo?

150 g Sữa đậu nành có 69 kcal, gồm 4,8 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

200 g Sữa đậu nành có bao nhiêu calo?

200 g Sữa đậu nành có 92 kcal, gồm 6,4 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

250 g Sữa đậu nành có bao nhiêu calo?

250 g Sữa đậu nành có 115 kcal, gồm 8 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18113 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ