Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 56 kcal —
  • Chất đạm 2,3 g 5%
  • Carbohydrate 9,5 g 3%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Đường 5,8 g —
  • Natri 87 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g562,3 g9,5 g1 g
50 g50 g281,2 g4,8 g0,5 g
150 g150 g843,5 g14 g1,5 g
200 g200 g1124,6 g19 g2 g
250 g250 g1415,8 g24 g2,5 g

Câu hỏi về Thức uống đậu nành nước trái cây cô đặc

100 g Thức uống đậu nành nước trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống đậu nành nước trái cây cô đặc có 56 kcal, gồm 2,3 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Thức uống đậu nành nước trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống đậu nành nước trái cây cô đặc có 28 kcal, gồm 1,2 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Thức uống đậu nành nước trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống đậu nành nước trái cây cô đặc có 84 kcal, gồm 3,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Thức uống đậu nành nước trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống đậu nành nước trái cây cô đặc có 112 kcal, gồm 4,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Thức uống đậu nành nước trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống đậu nành nước trái cây cô đặc có 141 kcal, gồm 5,8 g đạm, 24 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 29209 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ