Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 170 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 43 g 15%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 42 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1700 g43 g0 g
50 g50 g850 g21 g0 g
150 g150 g2550 g64 g0 g
200 g200 g3400 g85 g0 g
250 g250 g4250 g106 g0 g

Câu hỏi về Nước uống trái cây cô đặc

100 g Nước uống trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

100 g Nước uống trái cây cô đặc có 170 kcal, gồm 0 g đạm, 43 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Nước uống trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

50 g Nước uống trái cây cô đặc có 85 kcal, gồm 0 g đạm, 21 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Nước uống trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

150 g Nước uống trái cây cô đặc có 255 kcal, gồm 0 g đạm, 64 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Nước uống trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

200 g Nước uống trái cây cô đặc có 340 kcal, gồm 0 g đạm, 85 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Nước uống trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

250 g Nước uống trái cây cô đặc có 425 kcal, gồm 0 g đạm, 106 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2287 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ