Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 28 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 7 g 3%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 6,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g280 g7 g0 g
50 g50 g140 g3,5 g0 g
150 g150 g420 g11 g0 g
200 g200 g560 g14 g0 g
250 g250 g700 g18 g0 g

Câu hỏi về Nước trái cây cô đặc

100 g Nước trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

100 g Nước trái cây cô đặc có 28 kcal, gồm 0 g đạm, 7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Nước trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

50 g Nước trái cây cô đặc có 14 kcal, gồm 0 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Nước trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

150 g Nước trái cây cô đặc có 42 kcal, gồm 0 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Nước trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

200 g Nước trái cây cô đặc có 56 kcal, gồm 0 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Nước trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

250 g Nước trái cây cô đặc có 70 kcal, gồm 0 g đạm, 18 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2441 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ