Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 25 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 5,9 g 2%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 5,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g250,2 g5,9 g0 g
50 g50 g130,1 g3 g0 g
150 g150 g380,3 g8,9 g0 g
200 g200 g500,4 g12 g0 g
250 g250 g630,5 g15 g0 g

Câu hỏi về Cô đặc đồ uống trái cây

100 g Cô đặc đồ uống trái cây có bao nhiêu calo?

100 g Cô đặc đồ uống trái cây có 25 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Cô đặc đồ uống trái cây có bao nhiêu calo?

50 g Cô đặc đồ uống trái cây có 13 kcal, gồm 0,1 g đạm, 3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Cô đặc đồ uống trái cây có bao nhiêu calo?

150 g Cô đặc đồ uống trái cây có 38 kcal, gồm 0,3 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Cô đặc đồ uống trái cây có bao nhiêu calo?

200 g Cô đặc đồ uống trái cây có 50 kcal, gồm 0,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Cô đặc đồ uống trái cây có bao nhiêu calo?

250 g Cô đặc đồ uống trái cây có 63 kcal, gồm 0,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 5139 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ