Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 225 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 56 g 20%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 55 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2250,2 g56 g0 g
50 g50 g1130,1 g28 g0 g
150 g150 g3380,3 g84 g0 g
200 g200 g4500,4 g112 g0 g
250 g250 g5630,5 g140 g0 g

Câu hỏi về Nước uống trái cây cô đặc

100 g Nước uống trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

100 g Nước uống trái cây cô đặc có 225 kcal, gồm 0,2 g đạm, 56 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Nước uống trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

50 g Nước uống trái cây cô đặc có 113 kcal, gồm 0,1 g đạm, 28 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Nước uống trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

150 g Nước uống trái cây cô đặc có 338 kcal, gồm 0,3 g đạm, 84 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Nước uống trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

200 g Nước uống trái cây cô đặc có 450 kcal, gồm 0,4 g đạm, 112 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Nước uống trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

250 g Nước uống trái cây cô đặc có 563 kcal, gồm 0,5 g đạm, 140 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ