Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 164 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 41 g 15%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 40 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1640,1 g41 g0 g
50 g50 g820,1 g21 g0 g
150 g150 g2460,2 g62 g0 g
200 g200 g3280,2 g82 g0 g
250 g250 g4100,3 g103 g0 g

Câu hỏi về Nước trái cây cô đặc

100 g Nước trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

100 g Nước trái cây cô đặc có 164 kcal, gồm 0,1 g đạm, 41 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Nước trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

50 g Nước trái cây cô đặc có 82 kcal, gồm 0,1 g đạm, 21 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Nước trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

150 g Nước trái cây cô đặc có 246 kcal, gồm 0,2 g đạm, 62 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Nước trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

200 g Nước trái cây cô đặc có 328 kcal, gồm 0,2 g đạm, 82 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Nước trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

250 g Nước trái cây cô đặc có 410 kcal, gồm 0,3 g đạm, 103 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2389 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ