Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 94 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 23 g 8%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 23 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g940,1 g23 g0 g
50 g50 g470,1 g12 g0 g
150 g150 g1410,2 g35 g0 g
200 g200 g1880,2 g47 g0 g
250 g250 g2350,3 g58 g0 g

Câu hỏi về Nước trái cây cô đặc

100 g Nước trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

100 g Nước trái cây cô đặc có 94 kcal, gồm 0,1 g đạm, 23 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Nước trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

50 g Nước trái cây cô đặc có 47 kcal, gồm 0,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Nước trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

150 g Nước trái cây cô đặc có 141 kcal, gồm 0,2 g đạm, 35 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Nước trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

200 g Nước trái cây cô đặc có 188 kcal, gồm 0,2 g đạm, 47 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Nước trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

250 g Nước trái cây cô đặc có 235 kcal, gồm 0,3 g đạm, 58 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 3247 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ