Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 238 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 60 g 22%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 59 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2380 g60 g0 g
50 g50 g1190 g30 g0 g
150 g150 g3570 g89 g0 g
200 g200 g4760 g119 g0 g
250 g250 g5950 g149 g0 g

Câu hỏi về Nước trái cây cô đặc

100 g Nước trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

100 g Nước trái cây cô đặc có 238 kcal, gồm 0 g đạm, 60 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Nước trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

50 g Nước trái cây cô đặc có 119 kcal, gồm 0 g đạm, 30 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Nước trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

150 g Nước trái cây cô đặc có 357 kcal, gồm 0 g đạm, 89 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Nước trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

200 g Nước trái cây cô đặc có 476 kcal, gồm 0 g đạm, 119 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Nước trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

250 g Nước trái cây cô đặc có 595 kcal, gồm 0 g đạm, 149 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 3248 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ