Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức uống nước ép trái cây
Calo và thông tin dinh dưỡng
hơn 3% nước ép trái cây, giàu vitamin C và có bổ sung thiamine
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 54 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 12 g —
- Natri 61 mg 3%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 25,4 mg 28%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,05 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,04 mg 0%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 1,8 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0,25 mg 1%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 7 mg 1%
- Kali 122 mg 3%
- Kẽm 0,04 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 54 | 0,1 g | 13 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 237 g | 128 | 0,3 g | 31 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 474 g | 256 | 0,6 g | 62 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 118,5 g | 64 | 0,2 g | 16 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 711 g | 384 | 0,9 g | 93 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 948 g | 512 | 1,2 g | 124 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 27 | 0,1 g | 6,5 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 81 | 0,2 g | 20 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 108 | 0,3 g | 26 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 135 | 0,3 g | 33 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức uống nước ép trái cây chanh nhẹtăng cường vitamin E và C21 kcal / 100 g
- Thức uống nước ép trái cây có múicô đặc đông lạnh, có thêm nước46 kcal / 100 g
- Thức uống hương vị trái câydưới 3% nước ép, không tăng cường vitamin C64 kcal / 100 g
- Đồ uống nước ép trái câytăng cường vitamin37 kcal / 100 g
- Đồ uống trái câycó đường và chất tạo ngọt, 7–9 g carbohydrate31 kcal / 100 g
- Thức uống hương trái câydạng bột, hàm lượng vitamin C cao với các vitamin bổ sung khác, ít calo227 kcal / 100 g
- Nước ép trái cây hỗn hợptừ cô đặc, đa sinh tố46 kcal / 100 g
- Nước uống punch trái câycó bổ sung vitamin C, sẵn sàng uống48 kcal / 100 g
- Sinh tốđồ uống không ga, có nhuyễn thể trái cây, kiểu sinh tố, hàm lượng trái cây >= 50%, tăng cường vitamin51 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức uống nước ép trái cây
100 g Thức uống nước ép trái cây có bao nhiêu calo?
100 g Thức uống nước ép trái cây có 54 kcal, gồm 0,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (237 g) Thức uống nước ép trái cây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (237 g) Thức uống nước ép trái cây có 128 kcal, gồm 0,3 g đạm, 31 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (474 g) Thức uống nước ép trái cây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (474 g) Thức uống nước ép trái cây có 256 kcal, gồm 0,6 g đạm, 62 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (118,5 g) Thức uống nước ép trái cây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (118,5 g) Thức uống nước ép trái cây có 64 kcal, gồm 0,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (711 g) Thức uống nước ép trái cây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (711 g) Thức uống nước ép trái cây có 384 kcal, gồm 0,9 g đạm, 93 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (948 g) Thức uống nước ép trái cây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (948 g) Thức uống nước ép trái cây có 512 kcal, gồm 1,2 g đạm, 124 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Thức uống nước ép trái cây có bao nhiêu calo?
50 g Thức uống nước ép trái cây có 27 kcal, gồm 0,1 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Thức uống nước ép trái cây có bao nhiêu calo?
150 g Thức uống nước ép trái cây có 81 kcal, gồm 0,2 g đạm, 20 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171945 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ